đi đại tiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động thải phân ra khỏi cơ thể: "đi đại tiện" chỉ hành động bài tiết chất thải rắn từ ruột ra ngoài qua hậu môn.
- Cách nói lịch sự, tránh thô tục: Đây là cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho các từ ngữ thô thiển hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên tôi nên thải phân hàng ngày.)
- (Trẻ nhỏ thường cần người lớn hỗ trợ khi bài tiết.)
- (Sau bữa ăn, anh ấy có nhu cầu thải phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi đại tiện ra máu": tình trạng phân có lẫn máu, thường là dấu hiệu bệnh lý.
- Bệnh nhân phàn nàn về việc đi đại tiện ra máu. (Bệnh nhân than phiền phân có máu.)
"rối loạn đi đại tiện": tình trạng không thể kiểm soát hoặc có vấn đề về thải phân.
- Người già thường gặp rối loạn đi đại tiện. (Người cao tuổi thường có vấn đề về bài tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Đại tiện (động từ): hình thức ngắn gọn hơn của "đi đại tiện", mang nghĩa tương tự.
- Bệnh nhân cần đại tiện đều đặn. (Bệnh nhân cần thải phân thường xuyên.)
Đi tiêu (động từ): từ địa phương, thông tục, nghĩa tương tự "đi đại tiện".
- Anh ấy đi tiêu sau bữa sáng. (Anh ấy thải phân sau bữa sáng.)
Đi cầu (động từ): từ cũ, ít dùng, nghĩa tương tự.
- Trẻ em thường đi cầu nhiều lần trong ngày. (Trẻ em thường thải phân nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
- Đi vệ sinh: cách nói chung chung, bao gồm cả đi đại tiện và đi tiểu.
- Đi ngoài: từ thông tục, chỉ hành động thải phân.
- Bài tiết: thuật ngữ y học, chỉ quá trình thải chất thải ra khỏi cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Đi đại tiện không đều: tình trạng không có thói quen thải phân đều đặn.
- Chế độ ăn uống kém khiến tôi đi đại tiện không đều. (Chế độ ăn uống kém làm tôi thải phân không đều.)