đi đại tiện

đi đại tiện

Một em bé nhỏ nói với mẹ rằng em cần đi đại tiện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động thải phân ra khỏi cơ thể: "đi đại tiện" chỉ hành động bài tiết chất thải rắn từ ruột ra ngoài qua hậu môn.
    • Cách nói lịch sự, tránh thô tục: Đây cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày thay cho các từ ngữ thô thiển hơn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên thải phân hàng ngày.)
  • (Trẻ nhỏ thường cần người lớn hỗ trợ khi bài tiết.)
  • (Sau bữa ăn, anh ấy nhu cầu thải phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi đại tiện ra máu": tình trạng phân lẫn máu, thường dấu hiệu bệnh .

    • Bệnh nhân phàn nàn về việc đi đại tiện ra máu. (Bệnh nhân than phiền phân máu.)
  • "rối loạn đi đại tiện": tình trạng không thể kiểm soát hoặc vấn đề về thải phân.

    • Người già thường gặp rối loạn đi đại tiện. (Người cao tuổi thường vấn đề về bài tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại tiện (động từ): hình thức ngắn gọn hơn của "đi đại tiện", mang nghĩa tương tự.

    • Bệnh nhân cần đại tiện đều đặn. (Bệnh nhân cần thải phân thường xuyên.)
  • Đi tiêu (động từ): từ địa phương, thông tục, nghĩa tương tự "đi đại tiện".

    • Anh ấy đi tiêu sau bữa sáng. (Anh ấy thải phân sau bữa sáng.)
  • Đi cầu (động từ): từ , ít dùng, nghĩa tương tự.

    • Trẻ em thường đi cầu nhiều lần trong ngày. (Trẻ em thường thải phân nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi vệ sinh: cách nói chung chung, bao gồm cả đi đại tiện đi tiểu.
  • Đi ngoài: từ thông tục, chỉ hành động thải phân.
  • Bài tiết: thuật ngữ y học, chỉ quá trình thải chất thải ra khỏi cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Đi đại tiện không đều: tình trạng không thói quen thải phân đều đặn.
    • Chế độ ăn uống kém khiến tôi đi đại tiện không đều. (Chế độ ăn uống kém làm tôi thải phân không đều.)